Kích thước
3.190 × 1.679 × 1.652 mm
Thông số đã kiểm nguồn, hướng dẫn sạc, ước tính quãng đường và chi phí điện, checklist nhận xe cùng mẹo dành cho người lần đầu dùng ô tô điện.
Cập nhật nguồn chính thức: 13/09/2026 · Không phải website của VinFast.
Các số dưới đây ưu tiên FAQ và trang sản phẩm VinFast đang công bố. Thông số có thể khác theo phiên bản hoặc được nhà sản xuất điều chỉnh.
3.190 × 1.679 × 1.652 mm
2.075 mm
30 kW · 110 Nm
Cầu sau (RWD)
18,64 kWh
215 km/lần sạc · NEDC
Tối đa 24 kW
Bán kính khoảng 4,5 m
Nhập mức pin và mức tiêu thụ bạn quan sát trên xe. Phép tính dùng dung lượng pin khả dụng 18,64 kWh, chỉ để lập kế hoạch tham khảo.
Mốc sạc nhanh chính thức
10% → 70%: khoảng 36 phút
Thời gian thực tế phụ thuộc nhiệt độ pin, trạm sạc, mức pin và điều kiện vận hành.
Điện có thể dùng trước mức dự phòng: 10,25 kWh.
Về P, kéo phanh đỗ, tắt xe và kiểm tra khu vực cổng sạc khô ráo.
Không dùng đầu nối nứt, biến dạng, bám nước hoặc dây bị tổn thương.
Xác nhận xe đã nhận sạc trên màn hình/ứng dụng trước khi rời vị trí.
Dừng phiên sạc, mở khóa đầu nối rồi mới rút; đóng kín nắp cổng sạc.
Xe điện lên mô-men sớm; tăng ga đều giúp êm xe và tiết kiệm điện.
Phanh tái sinh hỗ trợ giảm tốc nhưng không thay thế quan sát và phanh chủ động.
Xe 2 cửa nhỏ gọn vẫn cần chỉnh gương và quay đầu kiểm tra trước khi chuyển làn.
Làm mát trước khi đi và tránh đặt nhiệt độ quá thấp khi cần tối ưu quãng đường.
Lốp non tăng tiêu thụ và giảm ổn định. Dùng áp suất theo nhãn trên xe.
Tận dụng thân xe ngắn nhưng vẫn xuống kiểm tra nếu không chắc vật cản thấp.
Đi đường lạ nên đến trạm khi vẫn còn mức pin an toàn thay vì chờ cảnh báo thấp.
Xe nhỏ không đồng nghĩa được bỏ qua làn đường, tốc độ hay quy tắc dừng đỗ.
Đánh dấu trực tiếp; tiến độ được lưu trong trình duyệt này.
Hoàn tất trước khi ký biên bản nhận xe.
Từ tìm hiểu xe đến lúc lăn bánh, bạn có thể chuyển thẳng sang đúng công cụ hoặc bài học đang cần.