Lịch ÂmCan ChiKinh nghiệm

Cách Tính Ngày Can Chi (Tý, Sửu, Dần) Bằng Bàn Tay Cực Nhanh

📅 Cập nhật: 11/09/2026 • ⏱ 3 phút đọc · 536 từ • ✍️ Ban biên tập TraCuu365

Tóm tắt: Mẹo bấm đốt ngón tay để tính Thiên Can và Địa Chi của ngày, tháng, năm cực kỳ nhanh và chuẩn xác mà không cần dùng đến lịch vạn niên.

Cách Tính Ngày Can Chi (Tý, Sửu, Dần) Bằng Bàn Tay Cực Nhanh
Trong bài này có gì?

Đã bao giờ bạn thấy các thầy phong thủy lẩm nhẩm rồi bấm bấm vài đốt ngón tay là đọc ngay ra năm nay là năm Bính Thìn, tháng tới là tháng Đinh Tỵ chưa? Trông có vẻ huyền bí nhưng thực ra đây chỉ là một công thức toán học cực kỳ đơn giản.

Bạn hoàn toàn có thể tự tính được Can Chi của ngày tháng năm sinh bằng phương pháp "Bấm đốt ngón tay" dưới đây.

1. Hiểu Về Hệ Thống Can Chi

Can Chi (hay Lục thập hoa giáp) là hệ thống đánh số chu kỳ 60 năm của người Á Đông, được ghép từ: - 10 Thiên Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. - 12 Địa Chi (Con giáp): Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.

Can ghép với Chi theo nguyên tắc: Can Dương ghép Chi Dương, Can Âm ghép Chi Âm. (Ví dụ: Có Giáp Tý, nhưng không bao giờ có Giáp Sửu).

2. Cách Bấm Đốt Ngón Tay Tính 12 Địa Chi

Bạn xòe bàn tay trái ra. Bỏ ngón cái, chúng ta dùng 4 ngón còn lại (Trỏ, Giữa, Áp út, Út). Mỗi ngón có 3 lóng (đốt), tổng cộng là 12 lóng. Vừa đúng 12 con giáp!

  • Gốc ngón Áp út: Tý
  • Gốc ngón Giữa: Sửu
  • Gốc ngón Trỏ: Dần
  • Đốt giữa ngón Trỏ: Mão
  • Đỉnh ngón Trỏ: Thìn
  • Đỉnh ngón Giữa: Tỵ
  • Đỉnh ngón Áp út: Ngọ
  • Đỉnh ngón Út: Mùi
  • Đốt giữa ngón Út: Thân
  • Gốc ngón Út: Dậu
  • Phía dưới gốc ngón Út (mu bàn tay): Tuất
  • Phía dưới gốc ngón Áp út: Hợi

Bạn cứ lấy ngón cái bấm lần lượt theo chiều kim đồng hồ quanh 4 ngón tay này. Cứ học thuộc vòng lặp này là bạn có trong tay "la bàn địa chi" vĩnh cửu.

3. Cách Tính Thiên Can Của Một Năm Bất Kỳ

Mẹo này dễ đến mức trẻ con cấp 1 cũng tính được. Bạn chỉ cần nhìn vào chữ số tận cùng của năm Dương lịch để biết Thiên Can của năm đó:

  • Số 0: Canh (Ví dụ 2020 là Canh Tý)
  • Số 1: Tân (Ví dụ 2021 là Tân Sửu)
  • Số 2: Nhâm (Ví dụ 2022 là Nhâm Dần)
  • Số 3: Quý (Ví dụ 2023 là Quý Mão)
  • Số 4: Giáp (Ví dụ 2024 là Giáp Thìn)
  • Số 5: Ất (Ví dụ 2025 là Ất Tỵ)
  • Số 6: Bính (Ví dụ 2026 là Bính Ngọ)
  • Số 7: Đinh
  • Số 8: Mậu
  • Số 9: Kỷ

4. Cách Tính Địa Chi Của Một Năm Bất Kỳ

Cách này cần dùng phép chia cho 12. Lấy hai số cuối của năm dương lịch (hoặc lấy cả năm nếu bạn nhẩm giỏi) chia cho 12. Số dư sẽ tương ứng với: - Dư 0: Thân - Dư 1: Dậu - Dư 2: Tuất - Dư 3: Hợi - Dư 4: Tý - Dư 5: Sửu - Dư 6: Dần - Dư 7: Mão - Dư 8: Thìn - Dư 9: Tỵ - Dư 10: Ngọ - Dư 11: Mùi

Ví dụ: Tính Can Chi năm 1990. - Số tận cùng là 0 => Can Canh. - Lấy 1990 / 12 = 165, dư 10 => Chi Ngọ. => Năm 1990 là năm Canh Ngọ. Quá nhanh phải không nào!

Cách hiểu nội dung phong thủy

Các diễn giải về ngũ hành, ngày tốt, hướng nhà và thước Lỗ Ban phản ánh quan niệm văn hóa dân gian, không phải kết luận khoa học hay dự đoán chắc chắn. Khi quyết định xây dựng, sức khỏe, tài chính hoặc pháp lý, hãy ưu tiên số đo thực tế và ý kiến chuyên môn phù hợp.

Xem tiêu chuẩn biên tập và cách báo lỗi →
Cụm nội dung liên quan

Đào sâu: Lịch âm, ngày tốt và giờ hoàng đạo

Tra cứu ngày cụ thể trước, sau đó lọc theo mục đích và đối chiếu tuổi để tránh áp dụng một kết luận chung cho mọi việc.

🔮
Tiện Ích Phong Thủy

Tra Cứu Cung Mệnh & Màu Hợp Năm Sinh

Xem Can Chi, Ngũ hành nạp âm, Cung phi Bát trạch, màu xe và hướng nhà theo quan niệm phong thủy truyền thống.

Khám phá bài liên quan →

Lối đi tiếp theo

Tra cứu tiếp theo dành cho bạn

Chọn một việc nhỏ để hoàn thành hôm nay. Tiến độ học được giữ trên thiết bị của bạn.

Làm 5 câu hôm nay →